căm tức
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy tức giận, phẫn uất sâu sắc và dai dẳng: Chỉ trạng thái tức giận, oán hận đến mức đau đớn, thường do bị đối xử bất công, bị tổn thương hoặc phải chịu đựng điều gì đó lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy căm tức kẻ đã phản bội mình. (Anh ấy cảm thấy phẫn uất sâu sắc với kẻ đã phản bội mình.)
- Lòng căm tức kẻ xâm lược chưa bao giờ nguôi trong dân chúng. (Sự phẫn uất với kẻ xâm lược chưa bao giờ nguôi trong lòng dân chúng.)
- Bà ta căm tức vì bị đối xử bất công. (Bà ta tức giận, oán hận vì bị đối xử bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng căm tức": chỉ sự phẫn uất, hận thù đã trở thành một cảm xúc ăn sâu, dai dẳng trong lòng.
- Lòng căm tức chất chứa bao năm bùng lên thành hành động. (Sự phẫn uất chất chứa bao năm bùng lên thành hành động.)
"Căm tức đến tận xương tủy": thành ngữ nhấn mạnh mức độ căm ghét, oán hận cực độ, thấu tận xương tủy.
- Nhân dân căm tức bọn cướp nước đến tận xương tủy. (Nhân dân oán hận bọn cướp nước đến mức thấu tận xương tủy.)
Biến thể và từ gần giống
Căm hờn (động từ): cũng chỉ sự căm giận và hận thù, thường dùng thay thế cho "căm tức".
- Lòng căm hờn không thể kìm nén. (Sự căm giận, hận thù không thể kìm nén.)
Căm phẫn (động từ): nhấn mạnh sự phẫn nộ, tức giận mạnh mẽ trước sự bất công, tàn ác.
- Mọi người vô cùng căm phẫn trước tội ác đó. (Mọi người vô cùng phẫn nộ trước tội ác đó.)
Uất hận (động từ/tính từ): chỉ sự oán hận, tức tối bị dồn nén bên trong.
- Anh ta chết trong uất hận. (Anh ta chết trong sự oán hận, tức tối.)
Từ đồng nghĩa
- Oán hận: hận thù, oán giận.
- Phẫn uất: vừa phẫn nộ vừa uất ức.
- Căm giận: tức giận và căm ghét.
Từ trái nghĩa
- Tha thứ: bỏ qua, không oán hận.
- Khoan dung: rộng lòng tha thứ.
- Biết ơn: mang ơn, cảm kích.
Thành ngữ liên quan
- "Căm tức trong lòng": chỉ sự tức giận, oán hận nhưng giữ kín trong lòng, chưa biểu lộ ra.
- Cô ấy chỉ biết căm tức trong lòng mà không dám nói ra. (Cô ấy chỉ biết oán hận trong lòng mà không dám nói ra.)